mongolian race

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủng tộc Mông Cổ: "Mongolian race" một thuật ngữ nhân chủng học lịch sử dùng để chỉ một trong các chủng tộc lớn của loài người, bao gồm các dân tộc nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt Đông Á, Trung Á, Đông Nam Á Bắc Cực. Thuật ngữ này hiện nay bị coi lỗi thời không chính xác về mặt khoa học do sự phát triển của di truyền học hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "Mongolian race" was once used to classify various Asian populations. (Thuật ngữ "chủng tộc Mông Cổ" từng được dùng để phân loại các nhóm dân cư châu Á khác nhau.)
    • In outdated anthropology textbooks, the Mongolian race was described as having distinct physical features. (Trong các sách giáo khoa nhân chủng học lỗi thời, chủng tộc Mông Cổ được mô tả các đặc điểm thể chất riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mongolian race" in historical context: Trong bối cảnh lịch sử, thuật ngữ này thường gắn liền với các lý thuyết phân loại chủng tộc của thế kỷ 18-19, như hệ thống của Johann Friedrich Blumenbach.
    • Blumenbach's classification included the Mongolian race as one of five major races. (Phân loại của Blumenbach bao gồm chủng tộc Mông Cổ một trong năm chủng tộc chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongoloid (tính từ/danh từ): Một thuật ngữ hơn, tương tự "Mongolian race", nhưng hiện nay bị coi xúc phạm không được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.
    • The term "Mongoloid" is now considered derogatory and scientifically obsolete. (Thuật ngữ "Mongoloid" hiện nay bị coi xúc phạm lỗi thời về mặt khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Asian race: chủng tộc châu Á (một cách diễn đạt hiện đại hơn, nhưng vẫn còn gây tranh cãi).
  • East Asian peoples: các dân tộc Đông Á (cụ thể hơn ít mang tính phân loại chủng tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mongolian race".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mongolian race".